C
CINs
  • Trang chủ
  • World Journey
  • Khám phá nghề
  • Tổ chức giáo dục
  • Tìm khoá học
  • Cộng đồng
  • Doanh nghiệp
  • Sự kiện
  • Bài viết
Tư vấn nghề
Đăng nhậpĐăng ký →
CINs

Khám phá ngành sáng tạo thị giác tại Việt Nam — Phim, Game, Hoạt hình, Kiến trúc, Thời trang, Thiết kế.

Khám phá
  • Hướng nghiệp
  • Trường ĐH
  • Lĩnh vực
  • Bài viết
Cộng đồng
  • Portfolio sinh viên
  • Câu chuyện thực tế
  • Sự kiện
Liên hệ
  • Về chúng tôi
  • Hợp tác
  • Góp ý
© 2026 CINs — Visual Creative Industries connection platform.
made by SineArt.vn
C
CINs
  • Trang chủ
  • World Journey
  • Khám phá nghề
  • Tổ chức giáo dục
  • Tìm khoá học
  • Cộng đồng
  • Doanh nghiệp
  • Sự kiện
  • Bài viết
Tư vấn nghề
Đăng nhậpĐăng ký →
CINs

Khám phá ngành sáng tạo thị giác tại Việt Nam — Phim, Game, Hoạt hình, Kiến trúc, Thời trang, Thiết kế.

Khám phá
  • Hướng nghiệp
  • Trường ĐH
  • Lĩnh vực
  • Bài viết
Cộng đồng
  • Portfolio sinh viên
  • Câu chuyện thực tế
  • Sự kiện
Liên hệ
  • Về chúng tôi
  • Hợp tác
  • Góp ý
© 2026 CINs — Visual Creative Industries connection platform.
made by SineArt.vn
Hướng nghiệp›Thiết kế thời trang
Nghề nghiệpNgành học
  • Nhóm nghề Sản xuất & Giải trí5
    • Hoạt hình
    • Phim & Điện ảnh
    • Game
    • VFX & Motion Graphics
    • Comic & Truyện tranh
  • Nhóm nghề Thiết kế không gian & Sản phẩm2
    • Kiến trúc & Nội thất
    • Thiết kế thời trang
  • Nhóm nghề Thiết kế thị giác4
    • Thiết kế đồ họa
    • Minh họa
    • UI/UX Design
    • 3D Art & Visualization

khám phá · nghề nghiệp

Hướng nghiệp · Thiết kế thời trangFashion Design

Ngành thiết kế trang phục và phụ kiện — kết hợp thẩm mỹ, vật liệu và xu hướng để tạo ra sản phẩm thời trang.

23vị trí nghề
6bộ phận
11lĩnh vực
23 vị trí · CINs
Khám phá nghề
Quản lý sản xuất4Nghiên cứu & Concept5Kỹ thuật & Sản xuất7Styling & Trình diễn4Visual & Marketing5Kiểm soát chất lượng2

Quản lý sản xuất01 · 4 vị trí

Các vị trí dẫn dắt và điều phối sản xuất thời trang — từ định hướng sáng tạo đến quản lý quy trình sản xuất và tiến độ bộ sưu tập.

Creative DirectorCreative Director thời trangCreative Director thời trang định hình bản sắc thẩm mỹ của thương hiệu — dẫn dắt collection, campaign, runway show — quyết định brand sẽ trông như thế nào trong mắt thế giới mỗi mùa.
→
  • Design DirectorDesign Director thời trangDesign Director thời trang lead toàn bộ design team của thương hiệu — coordinate các category (RTW, accessories, footwear), đảm bảo collection thống nhất và execute đúng vision của Creative Director.
    →
  • Fashion DesignerFashion Designer (Nhà thiết kế thời trang)Fashion Designer là người sáng tạo collection thời trang — từ ý tưởng concept đến sketch, chọn fabric, fit, finishing. Là role iconic nhất của ngành — Phạm Đăng Anh Thư, Công Trí, Phương My, Karl Lagerfeld, Phoebe Philo.
    →
  • Production ManagerProduction Manager thời trang (Quản lý sản xuất)Production Manager thời trang quản lý toàn bộ quá trình sản xuất garment — từ pattern + sample đến mass production tại factory, quality control, shipping. Bridge giữa design team + manufacturing reality.
    →
  • Nghiên cứu & Concept02 · 5 vị trí

    Nghiên cứu xu hướng và phát triển ngôn ngữ hình ảnh cho bộ sưu tập — từ trend forecasting, fashion illustration đến mood board.

    • Costume DesignerCostume Designer thời trang sân khấuCostume Designer trong thời trang sân khấu thiết kế trang phục cho show diễn, fashion show, theater — kết hợp tính nghệ thuật cao với yêu cầu thực dụng (di chuyển, biểu diễn, quick change).
      →
    • Fashion DesignerFashion Designer (Nhà thiết kế thời trang)Fashion Designer là người sáng tạo collection thời trang — từ ý tưởng concept đến sketch, chọn fabric, fit, finishing. Là role iconic nhất của ngành — Phạm Đăng Anh Thư, Công Trí, Phương My, Karl Lagerfeld, Phoebe Philo.
      →
    • Fashion IllustratorFashion Illustrator (Họa sĩ minh họa thời trang)Fashion Illustrator vẽ minh họa thời trang — từ sketch nội bộ cho designer/brand, đến editorial illustration cho Vogue/Harper's Bazaar, đến campaign visual. Là niche nghệ sĩ truyền thống còn rất giá trị trong digital era.
      →
    • Mood Board DesignerMood Board Designer thời trangMood Board Designer trong fashion industry là chuyên gia tạo visual reference board — curate hình ảnh, màu sắc, texture, typography để define mood + direction cho collection / campaign. Foundation cho creative direction.
      →
    • Trend ResearcherTrend Researcher thời trang (Nhà nghiên cứu xu hướng)Trend Researcher / Forecaster phân tích cultural signal, predict fashion + lifestyle trend 1-3 năm trước. Critical input cho brand strategy + collection direction. WGSN, Pantone, Trendalytics đều dùng Trend Researcher.
      →

    Kỹ thuật & Sản xuất03 · 7 vị trí

    Hiện thực hóa thiết kế thành sản phẩm — làm rập, may mẫu, thiết kế vải và các chi tiết thêu trang trí.

    • Accessories DesignerAccessories Designer (Nhà thiết kế phụ kiện)Accessories Designer thiết kế phụ kiện thời trang — túi xách, giày, mũ, trang sức, kính, thắt lưng — đảm bảo phụ kiện hài hòa với bộ sưu tập trang phục và phản ánh tinh thần thương hiệu.
      →
    • Draper / Toile MakerDraper / Toile Maker (Người may mẫu)Draper / Toile Maker là chuyên gia kỹ thuật biến sketch thành mẫu vải thật — drape vải trực tiếp trên ma-nơ-canh hoặc cắt toile (cotton mẫu) — là step quan trọng nhất giữa thiết kế và sản xuất.
      →
    • Embroidery / Embellishment DesignerEmbroidery / Embellishment Designer (Thiết kế thêu & trang trí)Embroidery / Embellishment Designer thiết kế và oversee chi tiết thêu, đính kết, sequin, beading trên trang phục — là chuyên gia tạo nên sự rực rỡ của haute couture, áo cưới, costume sân khấu.
      →
    • Garment TechnologistGarment Technologist (Kỹ thuật viên may mặc)Garment Technologist là cầu nối giữa Fashion Designer và factory — đảm bảo design feasible sản xuất, quality control, fit standard, cost optimization. Là role technical critical cho fashion brand commercial.
      →
    • Pattern MakerPattern Maker (Người làm rập)Pattern Maker chuyển sketch fashion designer thành rập 2D — bản vẽ kỹ thuật miếng vải mà tailor + may xưởng dùng cắt cut + sew. Là kỹ thuật-craft foundational của fashion industry, cầu nối design vision + manufacturing reality.
      →
    • Sample MakerSample Maker (Thợ may mẫu)Sample Maker may garment mẫu (sample) đầu tiên từ pattern + fabric — first physical version của design. Bridge giữa Pattern Maker + bulk production. Critical role technical-craft của fashion industry.
      →
    • Textile DesignerTextile Designer (Nhà thiết kế vải)Textile Designer thiết kế vải — print, weave, knit, embroidery. Critical bridge giữa fabric mill + fashion designer. Specialty: print designer, weave designer, knit designer. Career path tại textile mill + brand in-house + freelance.
      →

    Styling & Trình diễn04 · 4 vị trí

    Xây dựng hình ảnh tổng thể và tổ chức trình diễn — styling, costume design và vận hành show thời trang.

    • Costume DesignerCostume Designer thời trang sân khấuCostume Designer trong thời trang sân khấu thiết kế trang phục cho show diễn, fashion show, theater — kết hợp tính nghệ thuật cao với yêu cầu thực dụng (di chuyển, biểu diễn, quick change).
      →
    • Fashion StylistFashion Stylist (Nhà tạo mẫu thời trang)Fashion Stylist chọn outfit, phụ kiện, layering cho campaign, editorial, celebrity event, runway show, music video. Là người "dressing the story" — biến quần áo thành language kể chuyện về nhân vật/brand.
      →
    • Show ProducerShow Producer thời trang (Nhà sản xuất show)Show Producer thời trang orchestrate fashion show, runway event — venue, casting, music, lighting, choreography, backstage. Critical cho brand image at Fashion Week + collection launch.
      →
    • StylistStylist thời trang (Nhà tạo mẫu phong cách)Stylist thời trang chọn outfit + accessory cho client — celebrity, editorial shoot, advertising, music video. Define visual identity người mặc + brand. Anna Wintour, Rachel Zoe, Law Roach iconic Stylist.
      →

    Visual & Marketing05 · 5 vị trí

    Truyền thông hình ảnh thương hiệu thời trang — art direction, nhiếp ảnh, trưng bày và thiết kế lookbook.

    • Fashion Art DirectorFashion Art Director (Giám đốc mỹ thuật thời trang)Fashion Art Director định hình visual identity của campaign, lookbook, runway show và editorial. Họ là cầu nối giữa Creative Director và team sản xuất hình ảnh (photographer, stylist, set designer).
      →
    • Fashion PhotographerFashion Photographer (Nhiếp ảnh gia thời trang)Fashion Photographer chụp ảnh cho campaign, lookbook, editorial, runway, e-commerce. Định hình visual identity của brand qua ánh sáng, composition, mood. Tên huyền thoại: Helmut Newton, Mario Testino, Annie Leibovitz, Steven Meisel.
      →
    • Lookbook DesignerLookbook Designer (Nhà thiết kế lookbook)Lookbook Designer thiết kế cuốn lookbook — visual catalogue trình bày collection thời trang qua hình ảnh styled + layout đẹp. Là cầu nối giữa designer + thị trường — qua lookbook, buyer + press + customer hiểu collection.
      →
    • Show ProducerShow Producer thời trang (Nhà sản xuất show)Show Producer thời trang orchestrate fashion show, runway event — venue, casting, music, lighting, choreography, backstage. Critical cho brand image at Fashion Week + collection launch.
      →
    • Visual MerchandiserVisual Merchandiser (Nhà trưng bày thị giác)Visual Merchandiser thiết kế in-store + window display + lookbook — orchestrate visual storytelling tại retail. Convert browser → buyer. Apple Store, Uniqlo, Zara display đều có Visual Merchandiser orchestrate.
      →

    Kiểm soát chất lượng06 · 2 vị trí

    Đảm bảo chất lượng kỹ thuật và thành phẩm — kiểm tra rập, vật liệu, đường may và tiêu chuẩn hoàn thiện trước khi xuất xưởng.

    • Garment TechnologistGarment Technologist (Kỹ thuật viên may mặc)Garment Technologist là cầu nối giữa Fashion Designer và factory — đảm bảo design feasible sản xuất, quality control, fit standard, cost optimization. Là role technical critical cho fashion brand commercial.
      →
    • Quality Control SpecialistQuality Control Specialist thời trangQuality Control Specialist thời trang kiểm tra chất lượng garment ở mọi giai đoạn production — fabric inspection, mid-production check, final inspection trước ship. Đảm bảo product brand standard + customer expectation.
      →

    Vẫn đang phân vân giữa các vị trí nghề? Làm bài quiz 2 phút.

    15 câu hỏi nhanh dựa trên tính cách và sở thích — kết quả gợi ý hướng phát triển phù hợp trên CINs.

    Làm quiz miễn phí →