C
CINs
  • Trang chủ
  • World Journey
  • Khám phá nghề
  • Tổ chức giáo dục
  • Tìm khoá học
  • Cộng đồng
  • Doanh nghiệp
  • Sự kiện
  • Bài viết
Tư vấn nghề
Đăng nhậpĐăng ký →
CINs

Khám phá ngành sáng tạo thị giác tại Việt Nam — Phim, Game, Hoạt hình, Kiến trúc, Thời trang, Thiết kế.

Khám phá
  • Hướng nghiệp
  • Trường ĐH
  • Lĩnh vực
  • Bài viết
Cộng đồng
  • Portfolio sinh viên
  • Câu chuyện thực tế
  • Sự kiện
Liên hệ
  • Về chúng tôi
  • Hợp tác
  • Góp ý
© 2026 CINs — Visual Creative Industries connection platform.
made by SineArt.vn
C
CINs
  • Trang chủ
  • World Journey
  • Khám phá nghề
  • Tổ chức giáo dục
  • Tìm khoá học
  • Cộng đồng
  • Doanh nghiệp
  • Sự kiện
  • Bài viết
Tư vấn nghề
Đăng nhậpĐăng ký →
CINs

Khám phá ngành sáng tạo thị giác tại Việt Nam — Phim, Game, Hoạt hình, Kiến trúc, Thời trang, Thiết kế.

Khám phá
  • Hướng nghiệp
  • Trường ĐH
  • Lĩnh vực
  • Bài viết
Cộng đồng
  • Portfolio sinh viên
  • Câu chuyện thực tế
  • Sự kiện
Liên hệ
  • Về chúng tôi
  • Hợp tác
  • Góp ý
© 2026 CINs — Visual Creative Industries connection platform.
made by SineArt.vn
Hướng nghiệp›Kiến trúc & Nội thất
Nghề nghiệpNgành học
  • Nhóm nghề Sản xuất & Giải trí5
    • Hoạt hình
    • Phim & Điện ảnh
    • Game
    • VFX & Motion Graphics
    • Comic & Truyện tranh
  • Nhóm nghề Thiết kế không gian & Sản phẩm2
    • Kiến trúc & Nội thất
    • Thiết kế thời trang
  • Nhóm nghề Thiết kế thị giác4
    • Thiết kế đồ họa
    • Minh họa
    • UI/UX Design
    • 3D Art & Visualization

khám phá · nghề nghiệp

Hướng nghiệp · Kiến trúc & Nội thấtArchitecture & Interior

Ngành thiết kế công trình và không gian — từ quy hoạch đô thị, kiến trúc công trình đến thiết kế nội thất.

25vị trí nghề
6bộ phận
11lĩnh vực
25 vị trí · CINs
Khám phá nghề
Quản lý dự án5Thiết kế kiến trúc9Thiết kế nội thất7Hồ sơ kỹ thuật3Visualization & Trình bày4Giám sát thi công2

Quản lý dự án01 · 5 vị trí

Các vị trí dẫn dắt dự án kiến trúc — từ định hướng thiết kế đến quản lý BIM và điều phối đa chuyên ngành.

ArchitectKiến trúc sư (Architect)Kiến trúc sư thiết kế công trình từ ý tưởng đến bản vẽ kỹ thuật — đảm bảo công trình đáp ứng chức năng, thẩm mỹ, an toàn và phù hợp môi trường, ngân sách của khách hàng.
→
  • BIM ManagerBIM Manager (Quản lý BIM)BIM Manager quản lý workflow Building Information Modeling cho dự án kiến trúc — thiết lập standard, đào tạo team, phối hợp model giữa các bộ môn, đảm bảo data BIM chính xác.
    →
  • Design ManagerDesign Manager kiến trúcDesign Manager kiến trúc quản lý team thiết kế của studio kiến trúc — coordinate Kiến trúc sư, giám sát timeline, communicate với client — đảm bảo dự án giao đúng tiến độ và chất lượng thiết kế.
    →
  • Principal ArchitectPrincipal Architect (Kiến trúc sư chủ trì)Principal Architect là kiến trúc sư senior chủ trì design + sign off project. Là role partnership-level / owner của firm — chịu trách nhiệm về design quality, client relation, business development. Đỉnh sự nghiệp architect.
    →
  • Project ArchitectProject Architect (Kiến trúc sư dự án)Project Architect lead specific project — từ design development đến construction completion. Là role mid-senior architect responsible for project execution, client face, team management cho 1 project specific.
    →
  • Thiết kế kiến trúc02 · 9 vị trí

    Thiết kế công trình từ ý tưởng đến hồ sơ — kiến trúc sư, urban designer, landscape và parametric design.

    • ArchitectKiến trúc sư (Architect)Kiến trúc sư thiết kế công trình từ ý tưởng đến bản vẽ kỹ thuật — đảm bảo công trình đáp ứng chức năng, thẩm mỹ, an toàn và phù hợp môi trường, ngân sách của khách hàng.
      →
    • Architectural DesignerNhà thiết kế kiến trúc (Architectural Designer)Architectural Designer làm việc thiết kế kiến trúc nhưng chưa có chứng chỉ hành nghề chính thức — thường là người mới ra trường hoặc tập trung concept design, hỗ trợ Architect senior.
      →
    • Landscape ArchitectLandscape Architect (Kiến trúc sư cảnh quan)Landscape Architect thiết kế không gian ngoài trời — công viên, vườn, quảng trường, đường phố, khu đô thị — kết hợp thực vật, đất, nước, kiến trúc + ergonomic public space. Là ngành kết hợp kiến trúc, môi trường, sinh thái và nghệ thuật.
      →
    • Parametric DesignerParametric Designer (Nhà thiết kế tham số)Parametric Designer dùng coding + algorithm để generate kiến trúc form — Zaha Hadid, Frank Gehry, Snøhetta nổi tiếng. Là cutting edge của architecture, intersect design + computation + sometime AI / generative.
      →
    • Principal ArchitectPrincipal Architect (Kiến trúc sư chủ trì)Principal Architect là kiến trúc sư senior chủ trì design + sign off project. Là role partnership-level / owner của firm — chịu trách nhiệm về design quality, client relation, business development. Đỉnh sự nghiệp architect.
      →
    • Project ArchitectProject Architect (Kiến trúc sư dự án)Project Architect lead specific project — từ design development đến construction completion. Là role mid-senior architect responsible for project execution, client face, team management cho 1 project specific.
      →
    • Retail DesignerRetail Designer (Nhà thiết kế không gian bán lẻ)Retail Designer thiết kế cửa hàng + boutique + flagship + concept store. Là intersection của architecture, interior, brand experience. Apple Store, Hermès flagship, Aesop shop minimalism — đều là tác phẩm Retail Designer.
      →
    • Site ArchitectSite Architect (Kiến trúc sư giám sát công trình)Site Architect là kiến trúc sư on-site giám sát construction — đảm bảo build đúng design intent + spec + code. Bridge giữa design office + construction crew. Critical cho project quality + delivery.
      →
    • Urban DesignerUrban Designer (Nhà thiết kế đô thị)Urban Designer thiết kế không gian đô thị tại scale block + neighborhood + district — street, plaza, park, transit hub. Bridge giữa Architecture (single building) và Urban Planning (region). Critical cho liveable city.
      →

    Thiết kế nội thất03 · 7 vị trí

    Thiết kế không gian bên trong công trình — nội thất, ánh sáng, FF&E và các loại hình không gian chuyên biệt.

    • FF&E DesignerFF&E Designer (Nhà thiết kế nội thất & phụ kiện)FF&E Designer (Furniture, Fixtures & Equipment) specs toàn bộ đồ rời trong dự án nội thất — bàn, ghế, đèn, vải, nghệ thuật — sau khi kiến trúc + interior shell đã hoàn thiện. Là role essential cho hospitality, văn phòng, residential cao cấp.
      →
    • Hospitality DesignerHospitality Designer (Nhà thiết kế khách sạn & nhà hàng)Hospitality Designer thiết kế khách sạn, resort, nhà hàng, bar, spa — biến không gian thành experience đầy đủ. Là segment lớn nhất + complex nhất của ngành interior, cần hiểu cả branding, F&B operation, guest journey.
      →
    • Interior DesignerInterior Designer (Nhà thiết kế nội thất)Interior Designer thiết kế không gian sống + làm việc — residential, office, retail — bao gồm layout, material, lighting, color, furniture. Là một trong những ngành thiết kế phổ biến nhất với demand cao tại Việt Nam.
      →
    • Lighting DesignerLighting Designer (Nhà thiết kế chiếu sáng)Architectural Lighting Designer thiết kế chiếu sáng cho công trình + không gian — natural + artificial light layered cho function + atmosphere. Là role chuyên môn cao trong architecture industry — separate discipline.
      →
    • Retail DesignerRetail Designer (Nhà thiết kế không gian bán lẻ)Retail Designer thiết kế cửa hàng + boutique + flagship + concept store. Là intersection của architecture, interior, brand experience. Apple Store, Hermès flagship, Aesop shop minimalism — đều là tác phẩm Retail Designer.
      →
    • Set DesignerSet Designer kiến trúc (Nhà thiết kế bối cảnh sân khấu)Set Designer kiến trúc thiết kế bối cảnh cho theater, opera, ballet, concert. Là intersection của architecture + theater + visual storytelling. Tony Awards Best Scenic Design tôn vinh role này.
      →
    • Space PlannerSpace Planner (Nhà quy hoạch không gian)Space Planner thiết kế layout không gian — office, retail, residential — focus on functional flow + efficient use. Bridge giữa Architect (structure) + Interior Designer (finishing). Critical cho corporate office + workplace strategy.
      →

    Hồ sơ kỹ thuật04 · 3 vị trí

    Vẽ và quản lý bản vẽ kỹ thuật — CAD, BIM modeling và chuẩn hóa hồ sơ xây dựng.

    • Architectural DraftsmanKỹ thuật viên vẽ kỹ thuật kiến trúc (Architectural Draftsman)Architectural Draftsman vẽ bản vẽ kỹ thuật chi tiết từ thiết kế của kiến trúc sư — đảm bảo bản vẽ chính xác, đủ chi tiết, tuân thủ chuẩn để nhà thầu thi công.
      →
    • BIM ModelerBIM Modeler (Họa sĩ dựng hình BIM)BIM Modeler dựng mô hình 3D thông minh trong Revit hoặc ArchiCAD — không chỉ hình học mà bao gồm cả data về vật liệu, kết cấu, MEP, phục vụ thiết kế và thi công.
      →
    • CAD TechnicianCAD Technician (Kỹ thuật viên CAD)CAD Technician chuyển concept thiết kế kiến trúc thành bản vẽ kỹ thuật chính xác bằng AutoCAD — bản vẽ thi công, chi tiết cấu tạo, bản vẽ shop drawing, là cầu nối từ thiết kế đến công trường.
      →

    Visualization & Trình bày05 · 4 vị trí

    Tạo hình ảnh render và animation 3D để trình bày dự án kiến trúc với chủ đầu tư.

    • 3D Visualizer3D Visualizer kiến trúc (Họa sĩ dựng hình 3D)3D Visualizer kiến trúc biến bản vẽ kỹ thuật và ý tưởng kiến trúc sư thành hình ảnh render quang thực — phục vụ thuyết phục khách hàng, marketing dự án và pháp lý xây dựng.
      →
    • Animation & Walkthrough ArtistHọa sĩ animation kiến trúc (Animation & Walkthrough Artist)Animation & Walkthrough Artist tạo video tour 3D cho công trình kiến trúc — camera di chuyển qua không gian, mô phỏng trải nghiệm thực để khách hàng hình dung trước khi xây.
      →
    • Architectural VisualizerHọa sĩ visualization kiến trúc (Architectural Visualizer)Architectural Visualizer tạo render và animation chân thực cho công trình kiến trúc — phục vụ pitch khách hàng, marketing dự án, dự thi và xin giấy phép xây dựng.
      →
    • VR ArchitectVR Architect (Kiến trúc sư thực tế ảo)VR Architect thiết kế architecture experience trong VR + AR — walkthrough trước build, virtual site visit cho client, immersive arch-viz. Bridge giữa traditional architecture + emerging immersive tech. Critical cho luxury developer + arch firm modern.
      →

    Giám sát thi công06 · 2 vị trí

    Giám sát và quản lý hồ sơ trong giai đoạn thi công — đảm bảo công trình đúng thiết kế.

    • Construction AdministratorConstruction Administrator (Quản lý hồ sơ thi công)Construction Administrator giám sát quá trình thi công của dự án kiến trúc — đảm bảo công trình được xây đúng bản vẽ, đúng spec, đúng quality — là cầu nối giữa Kiến trúc sư thiết kế và nhà thầu thi công.
      →
    • Site ArchitectSite Architect (Kiến trúc sư giám sát công trình)Site Architect là kiến trúc sư on-site giám sát construction — đảm bảo build đúng design intent + spec + code. Bridge giữa design office + construction crew. Critical cho project quality + delivery.
      →

    Vẫn đang phân vân giữa các vị trí nghề? Làm bài quiz 2 phút.

    15 câu hỏi nhanh dựa trên tính cách và sở thích — kết quả gợi ý hướng phát triển phù hợp trên CINs.

    Làm quiz miễn phí →