C
CINs
  • Trang chủ
  • World Journey
  • Khám phá nghề
  • Tổ chức giáo dục
  • Tìm khoá học
  • Cộng đồng
  • Doanh nghiệp
  • Sự kiện
  • Bài viết
Tư vấn nghề
Đăng nhậpĐăng ký →
CINs

Khám phá ngành sáng tạo thị giác tại Việt Nam — Phim, Game, Hoạt hình, Kiến trúc, Thời trang, Thiết kế.

Khám phá
  • Hướng nghiệp
  • Trường ĐH
  • Lĩnh vực
  • Bài viết
Cộng đồng
  • Portfolio sinh viên
  • Câu chuyện thực tế
  • Sự kiện
Liên hệ
  • Về chúng tôi
  • Hợp tác
  • Góp ý
© 2026 CINs — Visual Creative Industries connection platform.
made by SineArt.vn
C
CINs
  • Trang chủ
  • World Journey
  • Khám phá nghề
  • Tổ chức giáo dục
  • Tìm khoá học
  • Cộng đồng
  • Doanh nghiệp
  • Sự kiện
  • Bài viết
Tư vấn nghề
Đăng nhậpĐăng ký →
CINs

Khám phá ngành sáng tạo thị giác tại Việt Nam — Phim, Game, Hoạt hình, Kiến trúc, Thời trang, Thiết kế.

Khám phá
  • Hướng nghiệp
  • Trường ĐH
  • Lĩnh vực
  • Bài viết
Cộng đồng
  • Portfolio sinh viên
  • Câu chuyện thực tế
  • Sự kiện
Liên hệ
  • Về chúng tôi
  • Hợp tác
  • Góp ý
© 2026 CINs — Visual Creative Industries connection platform.
made by SineArt.vn
Hướng nghiệp›Phim & Điện ảnh
Nghề nghiệpNgành học
  • Nhóm nghề Sản xuất & Giải trí5
    • Hoạt hình
    • Phim & Điện ảnh
    • Game
    • VFX & Motion Graphics
    • Comic & Truyện tranh
  • Nhóm nghề Thiết kế không gian & Sản phẩm2
    • Kiến trúc & Nội thất
    • Thiết kế thời trang
  • Nhóm nghề Thiết kế thị giác4
    • Thiết kế đồ họa
    • Minh họa
    • UI/UX Design
    • 3D Art & Visualization

khám phá · nghề nghiệp

Hướng nghiệp · Phim & Điện ảnhFilm & Cinema

Ngành sản xuất phim điện ảnh và truyền hình — bao gồm đạo diễn, quay phim, diễn xuất, hậu kỳ và phát hành.

39vị trí nghề
6bộ phận
11lĩnh vực
39 vị trí · CINs
Khám phá nghề
Quản lý sản xuất7Tiền sản xuất9Sản xuất11Hậu kỳ4Âm thanh5Phát hành3

Quản lý sản xuất01 · 7 vị trí

Các vị trí vận hành sản xuất phim — tài chính, lịch quay và điều phối hàng ngày trên trường quay.

DirectorDirector (Đạo diễn phim)Đạo diễn phim là người dẫn dắt vision sáng tạo của bộ phim — quyết định mọi quyết định về performance, visual, sound. Là người "author" của bộ phim, dù làm việc với hàng trăm cộng sự.
→
  • Executive ProducerExecutive Producer (Nhà sản xuất điều hành)Executive Producer là người raise tiền, sign-off business decision lớn, và chịu trách nhiệm với studio/investor về toàn bộ project. Họ ít hands-on hơn Producer nhưng có quyền lực cao hơn.
    →
  • Line ProducerLine Producer phimLine Producer là Producer chịu trách nhiệm về day-to-day production logistics + budget của phim — họ là người ground-level chuyển ý tưởng thành reality on set. Khác Executive Producer (financing) — Line Producer execution.
    →
  • ProducerProducer phim (Nhà sản xuất)Producer phim là role lãnh đạo chịu trách nhiệm toàn bộ về phim — từ ý tưởng, financing, casting, production, đến distribution + marketing. Là cầu nối creative team + business + studio. Một trong những role quyền lực nhất film industry.
    →
  • Production AssistantProduction Assistant phim (Trợ lý sản xuất)Production Assistant (PA) là entry-level role trong phim — hỗ trợ tất cả mọi department, set runner, food + coffee, paperwork. Là door entry phổ biến nhất vào film industry. Hardwork + dedication = path to higher role.
    →
  • Production CoordinatorProduction Coordinator phimProduction Coordinator phim điều phối logistics + paperwork + communication giữa các department trong production phim — crew, equipment, location, schedule, vendor. Là right-hand của Producer / Line Producer.
    →
  • Production ManagerProduction Manager phim (Quản lý sản xuất)Production Manager phim (UPM — Unit Production Manager) chịu trách nhiệm day-to-day operation của production phim — schedule, budget execution, crew, vendor, location. Right-hand của Line Producer + Producer.
    →
  • Tiền sản xuất02 · 9 vị trí

    Giai đoạn chuẩn bị trước khi bấm máy — kịch bản, casting, location, thiết kế bối cảnh và trang phục.

    • Art DirectorGiám đốc mỹ thuật phim (Art Director)Art Director phim chịu trách nhiệm về toàn bộ thẩm mỹ thị giác của bộ phim — từ bối cảnh, đạo cụ, màu sắc, mood — đảm bảo mỗi khung hình phù hợp với tầm nhìn đạo diễn.
      →
    • Casting DirectorCasting Director (Giám đốc tuyển vai)Casting Director tìm và tuyển diễn viên phù hợp cho từng vai trong phim — từ vai chính đến vai phụ — đảm bảo dàn diễn viên đáp ứng tầm nhìn của Director và yêu cầu sản xuất.
      →
    • Costume DesignerCostume Designer phimCostume Designer phim thiết kế và source trang phục cho diễn viên — match nhân vật, giai đoạn lịch sử, mood phim — là phần quan trọng của visual storytelling, biến diễn viên thành nhân vật.
      →
    • Location ScoutLocation Scout (Người tìm địa điểm quay)Location Scout là người chuyên đi tìm + đánh giá địa điểm quay phù hợp cho production. Họ là cầu nối giữa script (yêu cầu địa điểm) và reality (location thực tế phù hợp + khả thi).
      →
    • Production DesignerProduction Designer phim (Nhà thiết kế sản xuất)Production Designer phim chịu trách nhiệm về toàn bộ visual world của phim — set, prop, color, period detail, environment. Là role creative top tier — Director của visual. Oscar Best Production Design tôn vinh.
      →
    • ScreenwriterBiên kịch phimScreenwriter là người viết kịch bản — nền tảng của mọi bộ phim. Không có kịch bản tốt, không có phim tốt, bất kể đạo diễn hay diễn viên giỏi đến đâu.
      →
    • Set DesignerSet Designer phim (Nhà thiết kế bối cảnh)Set Designer phim thiết kế set (bối cảnh) cho phim — từ technical drawing đến model. Báo cáo Production Designer + Art Director. Là technical-creative role trong Art Department.
      →
    • Story DeveloperStory Developer phim (Biên tập kịch bản)Story Developer (Development Executive / Story Editor) đánh giá + develop script + concept cho studio + production company. Là gatekeeper + creative shepherd của development phase trước greenlight.
      →
    • Storyboard ArtistStoryboard Artist phim (Họa sĩ phân cảnh)Storyboard Artist visualize script qua sequential drawing — frame-by-frame planning của shot. Critical pre-production tool cho Director + Cinematographer + VFX. Marvel, Spielberg, Hitchcock all heavily storyboarded.
      →

    Sản xuất03 · 11 vị trí

    Quá trình quay phim trực tiếp — camera, ánh sáng, diễn xuất và vận hành hiện trường.

    • 1st Assistant Camera (1st AC)1st AC là người chịu trách nhiệm lấy nét chính xác cho ống kính trong từng cảnh quay — vị trí đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật, phản xạ nhanh và phối hợp chặt chẽ với DP.
      →
    • Actor / ActressDiễn viên (Actor / Actress)Diễn viên hóa thân vào nhân vật trên sân khấu, phim, truyền hình, quảng cáo — kết hợp kỹ thuật diễn xuất, giọng nói và biểu cảm cơ thể để kể câu chuyện cho khán giả.
      →
    • Camera OperatorCamera Operator (Người vận hành máy quay)Camera Operator vận hành máy quay tại hiện trường — di chuyển máy, framing, focus, theo dõi action — thực thi visual ý tưởng của DOP cho từng shot trong phim, TVC, MV.
      →
    • Director of Photography (DP)Director of Photography (DP / Giám đốc hình ảnh)DP (Director of Photography) là người chịu trách nhiệm toàn bộ visual của phim — lens, camera, lighting, framing. Là người đứng giữa vision của đạo diễn và máy quay, biến script thành hình ảnh trên màn hình.
      →
    • GafferGaffer (Trưởng bộ phận ánh sáng)Gaffer là Chief Lighting Technician trên set phim — người chịu trách nhiệm toàn bộ ánh sáng technical execution, dưới chỉ đạo creative của DP. Manage team electrician + lighting truck full of gear.
      →
    • GripGrip (Người vận hành thiết bị máy quay)Grip là thợ technical trên set phim — chịu trách nhiệm camera support (tripod, dolly, jib, crane), lighting modifier (flag, scrim, silk), rigging. Khác Gaffer (electrician), Grip handle non-electric gear.
      →
    • Hair StylistHair Stylist phim (Nhà tạo mẫu tóc)Hair Stylist phim thiết kế + tạo kiểu tóc cho diễn viên — phản ánh nhân vật, era, mood. Khác hair salon, phim hair work cần stylized historical/fantasy, daily continuity check + on-set maintenance suốt shoot.
      →
    • Makeup ArtistMakeup Artist phim (Họa sĩ trang điểm)Makeup Artist trong phim chịu trách nhiệm trang điểm cho diễn viên — từ beauty makeup natural đến character transformation phức tạp (aging, scar, prosthetic). Là craft kết hợp art, technique, và time pressure on set.
      →
    • Props MasterProps Master phim (Quản lý đạo cụ)Props Master phim quản lý toàn bộ prop (đạo cụ) trong phim — tìm + tạo + maintain + on-set deploy. Từ Indiana Jones whip đến Harry Potter wand — mỗi iconic prop là tác phẩm Props Master.
      →
    • Script SupervisorScript Supervisor phim (Giám sát kịch bản)Script Supervisor (Scripty) là continuity guardian trên set — track every shot, take, prop position, costume, dialogue change. Bảo đảm phim cut smooth + no continuity error.
      →
    • Stunt CoordinatorStunt Coordinator phim (Điều phối đóng thế)Stunt Coordinator design + execute stunt sequence — fight, fall, car crash, fire, high fall. Manage stunt team safety. Bond film, John Wick, Mission Impossible iconic action đều có Stunt Coordinator. Safety + spectacle balance.
      →

    Hậu kỳ04 · 4 vị trí

    Giai đoạn sau khi quay xong — dựng phim, chỉnh màu, VFX và compositing.

    • ColoristColorist phimColorist phim làm color grading cho phim feature, TVC, MV — set mood màu sắc, đảm bảo continuity giữa shot, transform raw footage thành look cinematic final.
      →
    • CompositorCompositor phimCompositor phim tích hợp nhiều layer hình ảnh — live plate, CG, matte painting, effect — thành 1 frame final seamless, đảm bảo VFX shot khớp với cinematography overall.
      →
    • EditorEditor phim (Dựng phim)Editor phim là người "viết lại phim trong phòng dựng" — chọn take, cắt rhythm, định pacing, build emotional arc. Là cộng sự kín tiếng nhất nhưng quyền lực nhất với đạo diễn.
      →
    • VFX SupervisorVFX Supervisor (Giám sát kỹ xảo)VFX Supervisor head creative + technical của VFX cho phim — work với Director, plan VFX from script, supervise on-set + post. Marvel, Avatar, Avengers VFX-heavy đều có famous VFX Supervisor (Joe Letteri, Sheena Duggal, John Knoll).
      →

    Âm thanh05 · 5 vị trí

    Thiết kế âm thanh, thu âm hiện trường, foley, nhạc phim và mix cuối.

    • Foley ArtistFoley Artist phimFoley Artist phim ghi lại âm thanh đời sống — bước chân, áo quần cọ, cửa đóng — bằng cách diễn thực trong studio synchronized với hình. Là nghệ nhân thầm lặng làm phim "sống" ngoài thoại + nhạc.
      →
    • Music ComposerMusic Composer phim (Nhà soạn nhạc)Music Composer phim soạn nhạc gốc (score) cho phim — tăng emotional impact, định mood, support narrative. Hans Zimmer, John Williams iconic. Là role creative collaborate chặt với Director qua post-production.
      →
    • Re-recording MixerRe-recording Mixer (Kỹ sư mix âm thanh)Re-recording Mixer là final stage của sound post — kết hợp dialogue, music, sound effect thành final mix theatrical / streaming. Là người shape final audio experience cho phim. Oscar Best Sound recognize role này.
      →
    • Sound DesignerSound Designer phim (Nhà thiết kế âm thanh)Sound Designer phim create signature sound + sonic palette cho phim — từ creature roar đến futuristic interface bleep đến surreal atmosphere. Là creative sonic storyteller. Star Wars lightsaber, Inception BWAAH iconic sound đều từ Sound Designer.
      →
    • Sound MixerSound Mixer phim (Kỹ sư âm thanh hiện trường)Sound Mixer (Production Sound Mixer) ghi âm dialogue + ambient on set during shoot. Là head of sound crew on set. Critical role — bad production sound = expensive ADR. Boom + lavalier mic master.
      →

    Phát hành06 · 3 vị trí

    Đưa phim đến rạp và nền tảng số — phân phối, marketing và quan hệ truyền thông.

    • DistributorDistributor (Nhà phân phối phim)Distributor phim đưa phim từ studio đến khán giả — qua rạp, streaming, TV, DVD, festival. Họ negotiate deal, plan release, marketing, quyết định bao nhiêu rạp, ngày nào, market nào.
      →
    • Marketing ProducerMarketing Producer phimMarketing Producer chịu trách nhiệm về marketing campaign cho phim — trailer, poster, social media, premiere, PR, publicity. Là cầu nối giữa creative team film và studio marketing department.
      →
    • PublicistPublicist phim (PR phim)Publicist phim quản lý PR + media + publicity cho phim — press release, junket, premiere event, awards campaign, talent media training. Critical cho film success ở box office + critical reception.
      →

    Vẫn đang phân vân giữa các vị trí nghề? Làm bài quiz 2 phút.

    15 câu hỏi nhanh dựa trên tính cách và sở thích — kết quả gợi ý hướng phát triển phù hợp trên CINs.

    Làm quiz miễn phí →